Việc cập nhật bảng báo giá inox 304 mới nhất luôn là mối quan tâm hàng đầu của các cá nhân, chủ đầu tư. Trong bài viết này, Inox HPT sẽ cập nhật chi tiết về giá của inox 304 hiện nay đến bạn, nhằm giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp.

Giá inox 304 hiện nay là bao nhiêu?
Giá inox 304 hiện nay dao động khá đa dạng, tùy theo loại sản phẩm, độ dày và mục đích sử dụng mà sẽ có mức giá tương ứng. Dưới đây là mức giá của ba dạng inox 304 mà bạn có thể tham khảo:
Giá inox tấm 304
Inox tấm 304 thuộc dòng thép không gỉ austenit, là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống oxy hóa cao với hàm lượng Crom chiếm 18 – 20% và Niken chiếm 8 – 10,5%.
Sau đây là báo giá inox tấm 304 chi tiết:
| Độ dày
(mm) |
Kích thước
(mm) |
Giá tham khảo
(VNĐ/kg) |
Giá tham khảo (VNĐ/M2) |
| 0.5 – 1 | 1220 x 2440 | 65.000 – 75.000 | 150.000 – 250.000 |
| 1.5 – 3 | 1220 x 2440 | 70.000 – 80.000 | 300.000 – 450.000 |
| 4 – 6 | 1220 x 2440 | 75.000 – 85.000 | 500.000 – 750.000 |
| 8 – 10 | 1500 x 3000 | 85.000 – 100.000 | 850.000 – 1.200.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển,…

Xem thêm: Inox 304 và 316: Thành phần và cách phân biệt dễ dàng
Giá inox cuộn 304
Với sự kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng linh hoạt, inox cuộn 304 không chỉ là vật liệu mà còn là giải pháp tối ưu trong các ngành công nghiệp, xây dựng và đời sống hàng ngày.
Giá của inox cuộn 304 này cụ thể như sau:
|
Độ dày (mm) |
Khổ rộng
(mm) |
Giá tham khảo
(VNĐ/kg) |
Giá tham khảo (VNĐ/met) |
| 0.3 – 0.5 | 1000 – 1500 | 65.000 – 75.000 | 150.000 – 200.000 |
| 0.6 – 1 | 1000 – 1500 | 70.000 – 80.000 | 250.000 – 350.000 |
| 1.2 – 2 | 1000 – 1500 | 75.000 – 85.000 | 400.000 – 600.000 |
| 2.5 – 3 | 1000 – 1500 | 80.000 – 95.000 | 700.000 – 900.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi do biến động của nguyên liệu đầu vào hoặc nhu cầu thị trường.

Giá ống inox 304
Inox ống 304 được gia công thành dạng ống rỗng, có thể là ống tròn, ống vuông, hay ống chữ nhật. Vật liệu này có đường kính bên ngoài được xác định trước và chiều dài cố định.
Mức giá của ống inox 304 sẽ như sau:
|
Độ dày (mm) |
Kích thước
(mm) |
Giá tham khảo
(VNĐ/kg) |
Giá tham khảo (VNĐ/met) |
| 0.8 – 1 | 12.7 x 1 | 65.000 – 75.000 | 25.000 – 50.000 |
| 1 – 1.5 | 25.4 x 1.2 | 70.000 – 80.000 | 80.000 – 150.000 |
| 1.2 – 2 | 50.8 x 1.5 | 75.000 – 85.000 | 200.000 – 350.000 |
| 1.5 – 3 | 76.2 x 2 | 80.000 – 95.000 | 400.000 – 600.000 |
| 2 – 5 | 101.6 x 3 | 85.000 – 100.000 | 800.000 – 1.200.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại ống mà bạn chọn, hoặc vào thời điểm và địa điểm mua hàng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304
Giá của inox 304 có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố trực tiếp và gián tiếp, cụ thể:
Yếu tố trực tiếp
Vì inox 304 có thành phần chính là Crom và Niken, nên hai nguyên liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định giá thành sản phẩm. Khi giá của Crom và Niken trên thị trường tăng hoặc giảm, thì giá inox 304 cũng sẽ chịu ảnh hưởng theo.
Yếu tố gián tiếp
- Chi phí vận chuyển: Yếu tố gián tiếp đầu tiên ảnh hưởng đến giá inox 304, nhất là khi inox 304 được nhập khẩu từ các nước Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản,…
- Quy mô sản xuất và gia công: Quy trình gia công càng phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng thì chi phí sản xuất cũng sẽ tăng theo.
- Công nghệ sản xuất: Nếu các nhà sản xuất sử dụng công nghệ tiên tiến và dây chuyền hiện đại sẽ giúp giảm chi phí sản xuất.
- Đơn vị cung cấp và chính sách giá: Mỗi nhà cung cấp inox sẽ có chính sách giá riêng biệt dựa trên các yếu tố như nguồn cung, số lượng đặt hàng, sự cạnh tranh trong ngành,…
- Chất lượng và tiêu chuẩn: Những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ATSM, EN,… thường có giá cao hơn so với các sản phẩm không đạt chuẩn.
- Tình hình cung cầu: Nếu nhu cầu sử dụng inox 304 tăng cao trong thời gian ngắn như trong các ngành xây dựng, công nghiệp, thực phẩm,… thì giá có thể tăng do sự thiếu hụt nguồn cung.

Cách chọn mua inox 304 với mức giá tốt
Để có được mức giá tốt khi chọn mua inox 304 bạn cần thực hiện theo các lưu ý sau:
- Xác định mục đích sử dụng inox 304 là gì.
- Xác định kích thước, độ dày và kiểu dáng inox cần mua.
- So sánh giá giữa các nhà cung cấp.
- Không nên quá chú trọng vào mức giá thấp mà nên tập trung vào chất lượng sản phẩm.
- Nên mua số lượng lớn để được giảm giá.
- Kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật, bề mặt không có vết nứt, gỉ sét hay vết bẩn.
- Để tiết kiệm chi phí vận chuyển, bạn nên ưu tiên mua inox từ nguồn trong nước hoặc ở địa phương.
- Hãy chắc chắn rằng nhà cung cấp có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng.
- Tìm hiểu kỹ các điều khoản và chính sách bảo hành và đổi trả.

Xem thêm: Giá inox 201: Yếu tố ảnh hưởng và cách mua với chi phí hợp lý
Ứng dụng của inox 304 trong các ngành nghề, lĩnh vực
Inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực, nhất là trong:
- Ngành xây dựng: Được dùng làm lan can và cầu thang; khung cửa và vách ngăn; tấm ốp dùng để trang trí không gian sống,…
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Dùng để sản xuất các đồ dùng nấu ăn như nồi lẩu, thau, rổ, mâm các loại,… hoặc làm các bồn chứa, bể chứa, đường ống dẫn các chất lỏng.
- Ngành y tế: Dùng để sản xuất các dụng cụ y tế, dụng cụ khám chữa bệnh, thiết bị phòng thí nghiệm,…
- Ngành ô tô và vận tải: Được dùng để sản xuất các phụ tùng ô tô, đường ống và phụ kiện vận tải.
- Ngành hóa chất và công nghiệp: Vì inox 304 có khả năng chịu được tác động của các hóa chất nên được sử dụng trong các bồn chứa hóa chất và các thùng chứa các dung dịch công nghiệp.
- Ngành điện tử và công nghệ: Thường được dùng để chế tạo vỏ máy tính, các thiết bị điện tử như điện thoại, máy ảnh,…
Trên đây là báo giá inox 304 mới nhất hiện nay cùng một số thông tin liên quan khác mà Inox HPT muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu bạn cần thêm thông tin gì, liên hệ ngay đến chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời.

























